Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Menu chức năng 1

    Menu chức năng 2

    Menu chức năng 3

    Menu chức năng 4

    Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Đắk Dục...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Unit 5. Things I do

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Quý Chỉnh
    Ngày gửi: 09h:33' 15-09-2020
    Dung lượng: 19.0 MB
    Số lượt tải: 177
    Số lượt thích: 0 người
    WELCOME TO OUR LESSON
    NGO QUYEN SECONDARY SCHOOL
    SUBJECT: ENGLISH
    Teacher: Pham Quy Chinh
    1
    Welcome all teachers and students
    attending our English lesson today!
    2
    I/ NEW WORDS:
    *(to) do (my) homework:
    - play [plei] (v):
    - everyday [`evridei] (adj):
    - every afternoon:
    - every evening:
    -every [`evri] (adj):
    - every morning:
    mỗi buổi chiều
    mỗi buổi tối
    mỗi ngày
    Làm bài tập ở nhà
    Chơi các trò chơi
    mỗi
    mỗi buổi sáng
    -homework [`houmwə:k] (n) :
    bài làm ở nhà
    - Game [geim] (n):
    - play games:
    chơi, đánh , đá
    trò chơi
    3
    4
    5
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    E
    A
    D
    O
    G
    H
    S
    U
    R
    B
    H
    C
    T
    A
    W
    E
    T
    S
    I
    L
    N
    E
    G
    T
    Routine
    P
    U
    Crosswords
    R
    N
    6
    Monday, Octorber 24th 2017
    UNIT 5: THINGS I DO
    Lesson 28: My routine (B 3, 4)
    7
    Ba
    8
    Lucky numbers
    1
    3
    2
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    a. What time does Ba get up?
    He gets up at 6.00.
    Answer the question
    10
    Answer the question
    b. What time does Ba go to school?
    He goes to school at 6.45.
    11
    Answer the question
    c. What time does Ba have classes?
    He has classes from 7.00 to 11.15.
    12
    Answer the question
    d. What time does Ba have lunch?
    He has lunch at 11.30.
    13
    Answer the question
    e. What time does Ba go home?
    He goes home at 5.00.
    14
    Answer the question
    f. What time does Ba go to bed?
    He goes to bed at 10.00.
    15
    16
    Homework
    - Learn the new words by heart.
    - Redo B3 - Page 57.
    - Write about your routine.
    Do exercise B1,2,3/P.59-61 in workbook.
    Prepare next lesson: C1
    17
    thank you for attention
    goodbye and see you again
    18
    ( to) play games:
    Unit 5 Things i do
    19
    get up
    get dressed
    brush (his) teeth
    go to school
    wash (his) face
    have breakfast
    Answer key:
    20
    The bye bye song

    Bye, bye.
    See you tomorrow.
    Bye, bye.
    See you tomorrow.
    Bye, bye.
    See you tomorrow.
    Bye, bye. Bye, bye.
    Back to tell a story
    21
    Monday October.21ST 2008
    Lesson 1: A My day - 1, 2, 3, 4
    1. New words
    Period 25:
    2. Presentation
    3. Practice:
    Survey:
    4. Further practice:
    Ex:
    22
    BA
    THU
    LAN
    NAM
    23
    watch television
    I/ VOCABULARY
    24
    Monday October.21ST 2008
    Lesson 1: A My day - 1, 2, 3, 4
    1. New words
    Period 25:
    - (to) play games
    : chơi trò chơi
    - (to) do ... homework
    : làm bài tập
    - (to) watch TV
    : xem ti vi
    - (to) do housework
    : làm việc nhà
    - (to) listen to music
    : nghe nhạc
    - (to) read
    : đọc sách
    25
    Monday October.21ST 2008
    Lesson 1: A My day - 1, 2, 3, 4
    1. New words
    Period 25:
    - (to) play games
    : chơi trò chơi
    - (to) do ... homework
    : làm bài tập
    - (to) watch TV
    : xem ti vi
    - (to) do housework
    : làm việc nhà
    - (to) listen to music
    : nghe nhạc
    - (to) read
    : đọc sách
    2. Presentation
    * Listen and repeat.
    26
    Monday October.21ST 2008
    Lesson 1: A My day - 1, 2, 3, 4
    1. New words
    Period 25:
    2. Presentation
    3. Practice:
    4. Further practice:
    5. Homework:
    - Learn by heart new word.
    - Do ex 1, 2, 3 workbook (page 44)
    - (to) play games
    : chơi trò chơi
    - (to) do ... homework
    : làm bài tập
    - (to) watch TV
    : xem ti vi
    - (to) do housework
    : làm việc nhà
    - (to) listen to music
    : nghe nhạc
    - (to) read
    : đọc sách
    27
    28
     
    Gửi ý kiến